Herrera Sebastian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chile 4 25:49 14 3.2 2.8 40.9% 28.6% 92.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 25:49 14 3.2 2.8 40.9% 28.6% 92.3% 0 0
Paris 1 21:08 3 2 0 14.3% 20.0% 0% 0 0
Paris 37 18:25 8.7 1.7 1.9 41.8% 40.0% 91.4% 0 0
Paris 37 16:41 7.7 1.5 1.1 39.7% 37.5% 84.0% 0 0
Paris 28 17:03 6.7 1.1 0.9 36.7% 36.7% 92.0% 0 0
Paris Chile 27 16:16 6.6 1.4 1 38.0% 37.8% 92.9% 0 0
Paris 35 18:29 7.1 2.1 1.3 38.8% 38.6% 72.2% 0 0
Paris Chile 25 22:29 9 2.4 2.6 40.9% 39.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions