Herrera Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena 35 15:07 3.4 3.3 0.3 57.3% 0% 70.8% 0 0
BBL BBL 32 16:18 3.8 3.5 0.3 57.3% 0% 70.8% 0 0
German Cup German Cup 3 2:28 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
Jena 1 7:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions