Herndon Robbie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NLEX Road Warriors 12 23:20 9.7 4.2 1.2 39.0% 41.5% 55.0% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 12 23:20 9.7 4.2 1.2 39.0% 41.5% 55.0% 1 0
San Miguel Beermen NLEX Road Warriors 15 13:58 5.5 2.7 1.5 43.2% 41.7% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions