Hernandez Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Lorenzo Ferro 31 20:58 9.9 5.4 1.4 55.7% 33.3% 66.2% 0 0
Liga A Liga A 31 20:58 9.9 5.4 1.4 55.7% 33.3% 66.2% 0 0
San Lorenzo 45 21:30 12 6.4 1.2 57.6% 22.2% 70.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions