Herlihy Bridget

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland W 3 19:59 10 4.3 1.3 41.7% 27.3% 87.5% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 19:59 10 4.3 1.3 41.7% 27.3% 87.5% 0 0
Ireland W 6 22:49 9.5 5.3 2.7 32.3% 23.1% 73.3% 0 0
Ensino W 30 16:52 3.7 2.3 0.9 25.0% 20.8% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions