Herkenhoff Philipp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vechta 40 19:40 6.5 3.2 0.8 46.0% 40.5% 75.0% 0 0
BBL BBL 37 19:20 6.7 3.3 0.8 47.1% 41.1% 76.0% 0 0
German Cup German Cup 3 23:37 4.7 2.3 0.7 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Vechta 8 24:54 10.4 4 1.6 50.0% 41.0% 68.4% 0 0
Ulm 41 15:15 4.7 3.5 1.3 48.0% 36.8% 74.6% 0 0
Ulm 18 16:50 5.3 3.4 0.9 44.4% 40.5% 72.7% 0 0
Ulm 26 11:29 4.6 2.2 0.6 54.1% 28.1% 62.1% 0 0
Ulm 10 14:14 4.4 2.1 0.8 43.8% 35.3% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions