Hering Lynn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 26:29 8.8 4 4.3 42.7% 17.9% 56.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 26:29 8.8 4 4.3 42.7% 17.9% 56.3% 0 0
Charleroi W 21 32:38 16 5 3.7 49.8% 32.6% 56.8% 0 0
Charleroi W 17 31:30 12.5 4.8 2.8 44.9% 28.0% 52.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions