Heriaud Marion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 22 33:22 13.5 5.2 5.1 35.8% 21.6% 72.3% 1 0
Basketligan W Basketligan W 22 33:22 13.5 5.2 5.1 35.8% 21.6% 72.3% 1 0
Aulnoye AS W 25 15:57 5.4 2.1 2.2 37.4% 26.2% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions