Hergott Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle 37 20:07 6.6 2.7 1.8 43.6% 35.4% 77.8% 0 0
Pro B Pro B 37 20:07 6.6 2.7 1.8 43.6% 35.4% 77.8% 0 0
La Rochelle 1 39:10 8 5 4 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
La Rochelle 18 18:42 4.9 2.2 2.3 22.2% 22.2% 70.6% 0 0
La Rochelle 2 24:51 7.5 4.5 2 54.5% 40.0% 100.0% 0 0
La Rochelle 4 24:26 6 4 4.2 25.0% 25.0% 54.5% 0 0
La Rochelle 2 18:23 5.5 4 5.5 66.7% 0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions