Herger Salamon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szombathely 15 2:05 0.7 0.3 0.1 75.0% 0% 100.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 0:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 14 2:12 0.7 0.3 0.1 75.0% 0% 100.0% 0 0
Szombathely 3 3:07 0 0.7 0.7 0.0% 0% 0% 0 0
NKA Pecs 25 5:46 1.2 0.8 0.1 47.6% 0% 90.9% 0 0
NKA Pecs 30 10:22 2 1.8 0.5 48.2% 20.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions