Heo Ung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 56 31:13 15.9 2.8 3.1 42.1% 37.6% 88.8% 0 0
KBL KBL 56 31:13 15.9 2.8 3.1 42.1% 37.6% 88.8% 0 0
KCC Egis 4 28:48 16.8 1.5 5.5 35.5% 40.0% 81.8% 1 0
KCC Egis 37 28:17 14.2 1.8 4 43.3% 35.7% 89.9% 0 0
KCC Egis 61 30:43 16 1.9 3.8 42.6% 37.0% 87.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions