Heo Hoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 51 30:49 13.2 3.1 7.1 41.7% 34.3% 78.5% 6 1
KBL KBL 51 30:49 13.2 3.1 7.1 41.7% 34.3% 78.5% 6 1
Suwon KT 4 22:56 11.5 1 3.8 42.9% 26.1% 80.0% 0 0
Suwon KT 48 31:43 14.6 2.9 5.8 38.5% 32.7% 69.4% 7 0
Suwon KT 40 26:48 15.6 2.2 3.7 41.8% 33.8% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions