Henry Shane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs Petrolul Ploiesti 30 15:08 5.9 4.6 0.5 53.5% 0.0% 65.0% 2 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 15:33 9.5 5 0.5 66.7% 0% 42.9% 0 0
NBA NBA 12 13:13 4.8 4.2 0.5 50.0% 0.0% 68.4% 1 0
Divizia A Divizia A 16 16:30 6.3 4.9 0.5 53.4% 0.0% 67.6% 1 0
Petrolul Ploiesti 1 11:01 8 6 0 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions