Henry Myke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 16 27:30 15.5 4.9 2.6 45.9% 33.3% 79.7% 1 0
Superliga Superliga 16 27:30 15.5 4.9 2.6 45.9% 33.3% 79.7% 1 0
Hebraica y Macabi 9 26:00 15.3 6 2.2 47.1% 24.1% 87.5% 2 0
Satria Muda 18 22:36 14.2 6.8 3.3 53.1% 33.3% 60.3% 2 0
Gaiteros del Zulia 6 30:39 17 6.7 2.5 54.2% 27.3% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions