Henry Michael Irvin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave Frontinos CEP Lorient 37 30:37 16.5 3.3 2.2 48.3% 30.1% 71.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 29 33:00 17.4 3.7 2.4 48.4% 32.0% 70.2% 0 0
Superliga Superliga 7 22:05 13.3 2.1 1.6 45.1% 18.5% 87.5% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 20:55 12 0 2 83.3% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions