Henry Lenell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valdivia 7 32:30 19.1 7.7 1.6 44.1% 46.2% 83.9% 2 0
LNB LNB 7 32:30 19.1 7.7 1.6 44.1% 46.2% 83.9% 2 0
Valdivia 2 31:51 14.5 10 2 29.0% 10.0% 100.0% 0 0
CIU 5 22:43 10 4.2 0.8 45.2% 30.8% 66.7% 0 0
TSU 1 10:56 3 3 1 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions