Henry Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 27 23:25 9.8 0.7 3 43.2% 38.1% 72.7% 0 0
Super League Super League 27 23:25 9.8 0.7 3 43.2% 38.1% 72.7% 0 0
Hapoel HaEmek 4 18:26 8.5 3.2 2 44.8% 41.7% 75.0% 0 0
Frankfurt 1 30:08 0 5 2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions