Henningsson Hilmar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland 5 14:01 5.2 1.2 1.4 31.8% 25.0% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 14:01 5.2 1.2 1.4 31.8% 25.0% 75.0% 0 0
Jonava Stjarnan 41 26:57 14.8 3.5 3 39.0% 32.3% 76.0% 2 0
Iceland 7 9:25 5.3 2 0.6 37.1% 27.8% 85.7% 0 0
Stjarnan 39 31:37 20.6 4.1 3.6 41.6% 37.0% 79.5% 0 0
Iceland 2 13:29 7.5 1 1.5 60.0% 60.0% 0% 0 0
Iceland 5 2:29 0.6 0.2 0 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions