Henderson Terry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague West 20 29:27 15.7 4.2 2.7 46.2% 40.5% 78.0% 1 0
NBL NBL 19 29:25 15.5 4.1 2.7 46.7% 39.5% 76.5% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 30:14 19 6 2 36.4% 57.1% 87.5% 0 0
Cento 14 27:23 10.3 5.1 2 39.2% 36.5% 74.2% 0 0
Wellington Saints 6 32:32 17.2 5 2.3 48.5% 43.3% 86.7% 0 0
GTK Gliwice 27 25:58 11 3.6 1.9 43.3% 37.6% 73.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions