Henderson Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 28 26:51 10.8 2.4 1.8 44.9% 34.4% 74.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 28 26:51 10.8 2.4 1.8 44.9% 34.4% 74.7% 0 0
Rustavi 7 31:51 21.9 5.4 3.1 47.0% 45.8% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions