Henderson Asia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamurtari W 5 11:58 4.8 2.8 0.2 57.1% 0% 0.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 11:58 4.8 2.8 0.2 57.1% 0% 0.0% 0 0
Flamurtari W 9 37:25 18.6 13.8 1.6 50.7% 0% 52.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions