Heljic Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 30 18:54 8.1 5.2 2.1 43.2% 24.2% 64.7% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 24 17:30 8.5 5.5 2.2 43.0% 25.0% 61.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 24:27 6.7 4 1.7 44.1% 20.0% 80.0% 0 0
Celik Zenica W 13 30:17 16.8 13 3.8 62.2% 15.8% 76.3% 8 0
Bosnia & Herzegovina W 2 11:04 1 1.5 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions