Helfrich Keime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd 31 19:44 6.7 1.8 0.9 35.2% 31.8% 88.9% 0 0
BNXT League BNXT League 31 19:44 6.7 1.8 0.9 35.2% 31.8% 88.9% 0 0
Den Bosch 20 14:35 4.8 1.6 0.8 36.3% 31.3% 90.0% 0 0
Den Bosch 7 13:22 2.4 0.9 0.9 18.5% 14.3% 100.0% 0 0
Den Bosch 4 4:07 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions