Heinonen Timo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 41 10:07 3.8 2.1 0.5 45.9% 36.9% 77.8% 0 0
Korisliiga Korisliiga 41 10:07 3.8 2.1 0.5 45.9% 36.9% 77.8% 0 0
Helsinki Seagulls 49 15:59 5.8 2.9 1.2 46.0% 32.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions