Heinisuo Sofie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W Pyrinto II W 26 19:31 5.2 2.4 1.1 32.3% 27.9% 60.3% 0 0
Suomen Cup Women Suomen Cup Women 1 9:16 2 0 1 0% 0% 100.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 21:21 5.9 2.7 1.1 33.3% 29.7% 57.4% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 3 9:22 1.3 1 0.7 14.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions