Heikkila Anni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W Pantterit W 44 10:08 3 1.3 0.5 32.6% 29.6% 86.7% 0 0
Suomen Cup Women Suomen Cup Women 1 1:49 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 16:49 5.7 2.2 0.7 33.1% 29.7% 84.6% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 22 4:09 0.5 0.5 0.3 28.6% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions