Heidegger Max

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya San Pablo Burgos 25 22:25 14 0.9 2.4 49.0% 39.8% 71.8% 0 0
Super League Super League 16 24:52 14.9 0.8 2.9 49.4% 38.7% 67.9% 0 0
ACB ACB 9 18:05 12.4 1.1 1.6 48.1% 41.8% 86.7% 0 0
Bnei Herzliya 9 23:21 10.9 1.8 3.7 39.2% 35.4% 71.9% 0 0
Turk Telekom 3 18:44 8 2 3.7 36.4% 35.7% 75.0% 0 0
Venezia Turk Telekom 7 16:30 5 1.6 1.4 16.7% 18.2% 390.9% 0 0
Venezia Chicago Bulls 25 20:06 9.4 1.8 2.1 42.6% 40.2% 73.3% 0 0
Venezia 4 20:24 12.2 2 2.2 47.2% 52.4% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions