Hegedus Janka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 28 20:25 5.8 3.2 1.4 32.3% 35.7% 85.7% 0 0
NB I A W NB I A W 27 20:43 6 3.2 1.5 33.0% 35.7% 85.7% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 12:26 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0
David Kornel KA W 29 26:57 8.2 4.6 1.9 36.2% 28.4% 85.0% 1 0
UNI Gyor W 30 9:58 2.6 1.5 0.6 48.4% 45.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions