Hedlund Sandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 29 20:07 5.4 2 1.4 33.9% 25.9% 54.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 29 20:07 5.4 2 1.4 33.9% 25.9% 54.2% 0 0
Lulea W 22 20:23 5.7 1.7 1.6 33.1% 29.8% 54.5% 0 0
Lulea W 31 19:02 5.5 1.5 1 37.6% 35.9% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions