Heckmann Patrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn Bamberg 43 18:09 5 2.9 1.2 40.5% 15.9% 83.2% 0 0
BBL BBL 40 18:27 5 2.9 1.2 40.0% 15.6% 83.1% 0 0
German Cup German Cup 3 14:14 4.7 3.3 1.3 50.0% 20.0% 83.3% 0 0
Hamburg Frankfurt 34 18:31 4.6 2.6 0.9 43.4% 32.8% 83.7% 0 0
Hamburg 8 14:55 3 1.5 1.9 41.7% 20.0% 40.0% 0 0
Bamberg 26 16:28 3.6 2.7 1.8 43.8% 21.1% 51.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions