Heck Moritz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 16 4:49 1 0.7 0.1 30.0% 26.7% 0% 0 0
BBL BBL 6 0:26 0 0 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
German Cup German Cup 1 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 9 8:16 1.8 1.1 0 31.6% 28.6% 0% 0 0
Syntainics MBC 3 0:45 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Syntainics MBC 6 1:40 0.3 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions