Heath Joshua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 2 34:20 14.5 3 4.5 48.0% 40.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 34:20 14.5 3 4.5 48.0% 40.0% 100.0% 0 0
Mechelen 33 31:46 10.9 2.8 6.3 43.7% 25.0% 78.9% 4 0
Mechelen 14 30:25 9.1 2.4 5.3 46.1% 33.3% 82.1% 1 0
Mechelen 35 27:03 9.3 2.4 4 45.6% 37.1% 76.2% 0 0
Spirou Charleroi 29 25:47 8.4 2.2 4.3 41.1% 27.5% 88.1% 0 0
Leuven Bears Spirou Charleroi 6 25:27 10.7 1.3 4.8 79.2% 25.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions