Hearst Zaid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zamora 30 15:47 8.1 2.2 0.8 47.7% 38.3% 74.6% 0 0
Primera FEB Primera FEB 30 15:47 8.1 2.2 0.8 47.7% 38.3% 74.6% 0 0
Nigeria 3 21:04 7.3 2.3 1.3 27.6% 35.3% 0.0% 0 0
Melilla 9 16:48 6.4 1.2 1.2 33.9% 19.0% 84.2% 0 0
Heroes de Falcon 9 22:18 6 2.4 1 35.8% 38.7% 57.1% 0 0
Mykolaiv 1 23:37 9 4 1 30.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions