Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
NBL W
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của Heal Shyla
HS
Heal Shyla
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2025-2026
15
26:04
15.1
2.8
3.5
39.5%
28.6%
92.2%
0
0
NBL W
15
26:04
15.1
2.8
3.5
39.5%
28.6%
92.2%
0
0
2025
1
8:16
3
7
2
50.0%
50.0%
0%
0
0
NBA
1
8:16
3
7
2
50.0%
50.0%
0%
0
0
2024-2025
23
34:39
17.5
3.3
4.3
41.8%
37.6%
87.6%
0
0
Turkish Cup Women
1
39:11
15
5
8
27.8%
18.2%
100.0%
0
0
TKBL W
22
34:27
17.6
3.2
4.1
42.6%
39.2%
87.2%
0
0
2023-2024
17
30:48
13.5
3.4
3.2
37.1%
31.2%
84.3%
0
0
Energa Basket Liga W
6
28:33
12.2
4
3.8
32.4%
33.3%
88.2%
0
0
EuroLeague Women
7
33:04
13.7
3.3
2.3
38.5%
25.0%
81.0%
0
0
LFB W
4
30:13
15.2
2.8
3.8
41.2%
38.1%
84.6%
0
0
2023
7
19:26
8.1
3
3.1
42.3%
38.9%
85.7%
0
0
Asia Cup Women
6
16:39
6.5
2.2
2.3
47.1%
41.7%
100.0%
0
0
Super Cup Women
1
36:11
18
8
8
33.3%
33.3%
80.0%
0
0
2021
3
7:27
2
1
0
25.0%
33.3%
0%
0
0
Siêu cúp
3
7:27
2
1
0
25.0%
33.3%
0%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2021 - 2025
Đội
Tất cả đội
Australia W
Geelong Venom W
Lublin W
Lyon W
Phoenix Mercury W
Tarsus W
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
NBL W
NBA
Turkish Cup Women
TKBL W
Energa Basket Liga W
EuroLeague Women
LFB W
Asia Cup Women
Super Cup Women
Siêu cúp