Heal Shyla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W 15 26:04 15.1 2.8 3.5 39.5% 28.6% 92.2% 0 0
NBL W NBL W 15 26:04 15.1 2.8 3.5 39.5% 28.6% 92.2% 0 0
Phoenix Mercury W 1 8:16 3 7 2 50.0% 50.0% 0% 0 0
Tarsus W 23 34:39 17.5 3.3 4.3 41.8% 37.6% 87.6% 0 0
Lublin W Lyon W 17 30:48 13.5 3.4 3.2 37.1% 31.2% 84.3% 0 0
Australia W Lublin W 7 19:26 8.1 3 3.1 42.3% 38.9% 85.7% 0 0
Australia W 3 7:27 2 1 0 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions