Hazners Eduards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 9 20:33 8.3 1.4 0.6 60.9% 48.1% 66.7% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 9 20:33 8.3 1.4 0.6 60.9% 48.1% 66.7% 0 0
Bashkimi 20 19:25 9.2 1.8 0.6 43.0% 43.7% 76.2% 0 0
Orchies 1 20:17 9 2 0 30.0% 50.0% 0% 0 0
Valmiera/ORDO 12 23:23 11.2 2.8 1.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions