Hayward Gordon

Hayward Gordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets Oklahoma City Thunder 59 21:38 8.6 3.4 2.7 42.2% 42.2% 74.6% 0 0
NBA NBA 59 21:38 8.6 3.4 2.7 42.2% 42.2% 74.6% 0 0
Charlotte Hornets 49 30:33 14.2 4.2 3.9 32.5% 32.5% 81.1% 2 0
Charlotte Hornets 3 21:54 8 4 2.7 27.3% 27.3% 33.3% 0 0
Boston Celtics 4 30:42 10.5 4 2.8 27.8% 27.8% 87.5% 0 0
Boston Celtics 5 28:27 7.4 3.2 3 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Utah Jazz 9 38:04 24.3 5.4 4.1 38.0% 38.0% 88.0% 0 0
Utah Jazz 3 36:24 22.7 4.7 4 25.0% 25.0% 94.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions