Hawkins Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt 34 22:17 7.8 3.9 1.2 42.5% 35.8% 77.3% 0 0
BBL BBL 33 22:11 7.8 3.9 1.2 43.3% 36.5% 75.0% 0 0
German Cup German Cup 1 25:51 5 4 0 16.7% 16.7% 100.0% 0 0
La Rochelle 30 23:36 8.8 2.8 1.4 36.4% 36.4% 61.8% 1 0
Pistoia La Rochelle 3 21:21 12 2 1 60.0% 52.9% 1700.0% 0 0
Pistoia 31 27:12 9.6 3.7 0.9 42.7% 40.5% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions