Hawkins Deontae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oliveirense 8 27:13 15.8 4.4 1 61.3% 50.0% 80.0% 1 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 3 24:59 12.7 5.3 0.7 57.1% 33.3% 75.0% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 28:33 17.6 3.8 1.2 63.5% 60.0% 81.2% 0 0
Oliveirense 25 24:24 12.3 5.4 1.7 54.0% 35.2% 72.2% 3 0
Mazeikiai 8 17:44 7.4 4.6 0.4 48.1% 19.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions