Havsa Cavit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 39 27:35 9.6 3.8 4 46.4% 37.1% 82.3% 0 0
Federation Cup Federation Cup 3 21:24 8.7 4.3 3 52.4% 60.0% 50.0% 0 0
TBL TBL 36 28:06 9.7 3.8 4.1 45.9% 36.3% 83.3% 0 0
iLab Basketbol Esenler Erokspor 33 21:47 8 3.1 3.6 45.2% 35.8% 90.9% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 22 9:45 2.1 1.1 1.3 25.4% 22.5% 100.0% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 4 25:33 9.2 2.5 5.2 47.8% 47.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions