Hautekeet Milo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 33 13:23 3.1 2.5 0.3 40.0% 12.5% 58.5% 0 0
BNXT League BNXT League 33 13:23 3.1 2.5 0.3 40.0% 12.5% 58.5% 0 0
BAL Weert 22 11:20 4 2.3 0.2 53.2% 33.3% 70.4% 0 0
Spirou Charleroi 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions