Haughton David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botev 2012 29 29:08 9.9 7.9 1.4 63.8% 0.0% 57.8% 3 0
NBL NBL 29 29:08 9.9 7.9 1.4 63.8% 0.0% 57.8% 3 0
TFT Skopje 32 26:43 8.1 7.4 0.8 59.4% 0.0% 62.7% 5 0
TFT Skopje 28 27:02 8.7 6.5 0.7 68.8% 0.0% 62.5% 3 0
TFT Skopje 13 20:57 6.2 4.2 0.5 63.6% 0.0% 52.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions