Hatch Shannon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland W 1 3:10 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 3:10 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Newcastle Eagles W 25 31:13 10.6 4.8 1.7 40.7% 30.6% 69.6% 0 0
Switzerland W 9 9:48 2.8 1.1 0.1 46.2% 14.3% 0% 0 0
Nyon W 17 31:28 8.6 4.4 0.9 36.4% 20.0% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions