Hasson Yarin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan Hapoel Jerusalem 8 1 0 0.1 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 8 1 0 0.1 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 2 3:54 2.5 0.5 0 40.0% 50.0% 0% 0 0
Hapoel Jerusalem 2 3:10 0 0.5 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Hapoel Jerusalem 1 0:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions