Hasbrouck Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados Trepca 30 24:40 12.7 2.3 3.2 42.6% 39.7% 90.2% 0 0
LNBP LNBP 7 19:59 11.3 2.6 2.7 44.6% 47.6% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 23 26:06 13.1 2.2 3.4 42.1% 37.5% 89.0% 0 0
Forca Lleida 30 15:27 7.1 1.3 1.8 37.2% 37.9% 73.5% 0 0
Brillantes Spartans 11 16:36 8.1 0.9 1.4 45.6% 37.3% 72.7% 0 0
Forca Lleida 32 22:27 11.9 2.1 2.9 38.4% 34.3% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions