Harvey Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 2 32:23 28 3 1 46.9% 41.2% 82.6% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 2 32:23 28 3 1 46.9% 41.2% 82.6% 0 0
Liaoning Illawarra Hawks 50 24:22 14 2.3 2.9 42.9% 39.8% 89.9% 1 0
Illawarra Hawks Shanghai 41 30:33 17.5 3 3.5 43.3% 36.3% 84.3% 1 0
Cangrejeros 4 33:55 18 2.8 3.5 38.3% 41.0% 76.9% 0 0
Illawarra Hawks 30 27:00 14.7 2.4 2.5 39.3% 33.2% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions