Hartwich Philipp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basketball Braunschweig 15 12:32 1.4 2 0.3 53.8% 0% 58.3% 0 0
BBL BBL 14 12:00 1.2 1.9 0.3 54.5% 0% 50.0% 0 0
German Cup German Cup 1 19:57 4 3 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Basketball Braunschweig 3 18:52 1.3 3.3 0.7 66.7% 0% 0% 0 0
Rostock 33 15:47 2.1 3.5 0.7 68.9% 0% 27.3% 0 0
Gottingen 27 10:01 1.9 2.3 0.3 61.1% 0.0% 58.3% 0 0
Gottingen 8 10:08 0.6 3.8 1.1 33.3% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions