Harsila Tuukka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 31 21:11 8 2.7 1.1 36.0% 36.0% 73.9% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 21:11 8 2.7 1.1 36.0% 36.0% 73.9% 0 0
Helsingin NMKY Helsinki Seagulls 30 19:47 8.7 3 1.9 40.7% 30.5% 65.7% 0 0
Finland U20 1 17:22 10 2 1 60.0% 50.0% 66.7% 0 0
Helsinki Seagulls Helsingin NMKY 25 14:16 6.8 2.5 1 34.9% 32.6% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions