Harrison Shauna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Great Britain W 4 11:35 3.5 2.5 0 6.7% 10.0% 78.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 11:35 3.5 2.5 0 6.7% 10.0% 78.6% 0 0
Sheffield Hatters W 28 26:11 11.1 3 2.2 38.1% 29.8% 68.8% 0 0
Great Britain W 4 8:58 1.2 0.8 0.8 11.1% 12.5% 100.0% 0 0
Sheffield Hatters W 28 23:05 9.5 2.8 2.8 39.6% 31.7% 60.8% 0 0
Great Britain W 8 7:38 1.8 1.2 0.6 26.3% 26.7% 0% 0 0
Sheffield Hatters W 2 34:12 11 10.5 1 34.6% 12.5% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions