Harrison Aaron

Harrison Aaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 14 20:03 8.4 1.8 1.7 34.0% 32.4% 96.3% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 14 20:03 8.4 1.8 1.7 34.0% 32.4% 96.3% 0 0
FC Porto 8 26:15 12.6 2.4 2.2 37.6% 32.2% 90.0% 0 0
FC Porto 20 25:26 11.8 2.4 2.3 37.3% 35.8% 70.0% 0 0
FC Porto 14 26:44 10.9 2.3 1.6 32.6% 32.9% 88.6% 0 0
Charlotte Hornets 1 7:49 2 0 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions