Harris Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 26 28:59 14.5 2.8 4.9 39.1% 30.4% 78.6% 2 0
Extraliga Extraliga 26 28:59 14.5 2.8 4.9 39.1% 30.4% 78.6% 2 0
GKK Sibenka Sloboda 32 26:53 12.2 2.1 2.7 41.4% 28.0% 84.1% 0 0
MBK Handlova 20 33:30 19.2 3 3.2 45.4% 30.3% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions